Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raymundo Rubio

Cruz AzulHậu vệMEX
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Raymundo Rubio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raymundo Rubio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 2-1900000040/4936/10—6,40
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 0-0700000024/3035/8Đ5,30
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.B 1-2850000015/1914/8V6,10
12/09/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCH 1-1970000131/3703/7Đ6,14
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-6900000059/6123/4—5,60
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 6-0900000025/3215/5——
22/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 1-1900000140/4223/5V—
16/08/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaB 1-2900000052/5946/11V—
09/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 0-3900020039/4734/9——
02/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20222150 nghìn €
16/11/202221150 nghìn €
13/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Correcaminos de la U.A.T.CD Cruz Azul IICho mượn—
31/12/2025CD Cruz Azul IICorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
30/06/2024CD Cruz Azul U23CD Cruz Azul IIChuyển nhượng—
30/06/2023Cruz Azul U20CD Cruz Azul U23Chuyển nhượng—
31/12/2022Cancun FCCruz Azul U20Chuyển nhượng—
31/12/2021Mineros de FresnilloCancun FCChuyển nhượng—
30/06/2021CD Cruz Azul HidalgoMineros de FresnilloChuyển nhượng—
31/12/2020Cruz Azul U20CD Cruz Azul HidalgoChuyển nhượng—
31/12/2018CD Cruz Azul U17Cruz Azul U20Chuyển nhượng—
30/06/2017Cruz Azul JugendCD Cruz Azul U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com