
Raymundo Fulgencio là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Tiểu sử Raymundo Fulgencio
Raymundo Fulgencio là tiền vệ của FC Juarez, mang quốc tịch Mexico và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 60 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Raymundo Fulgencio có 7 trận ra sân, tổng cộng 174 phút và điểm trung bình 6,08. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 14/07/2025 từ Tigres UANL sang FC Juarez, giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, giá trị cao nhất 3,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 5,94 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/6 | — | 5,75 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 3,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Tigres UANL | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atlas | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Tigres UANL | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tiburones Rojos de Veracruz U20 | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tiburones Rojos de Veracruz U17 | Tiburones Rojos de Veracruz U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tiburones Rojos de Veracruz Youth | Tiburones Rojos de Veracruz U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực36