Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raymond Roan Nogha

FC Baník OstravaTiền vệCMR
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Raymond Roan Nogha là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Tiểu sử Raymond Roan Nogha

Raymond Roan Nogha là tiền vệ của câu lạc bộ FC Baník Ostrava, mang quốc tịch Cameroon, 22 tuổi, cao 185 cm và nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 934 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 5,91. Tại VĐQG Séc, cầu thủ đã ra sân 10 trận và kiến tạo 1 lần, còn ở Cúp Séc là 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nkufo Academy Sports đến FC Baník Ostrava vào ngày 01/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.024Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11109340013083%60%306,49
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/381 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/42 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/65 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raymond Roan Nogha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-0900000020/2545/8V6,42
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1900010051/5433/5—6,76
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2900000028/3423/4V6,59
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2900000054/6329/11—6,81
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3340000012/1411/3—5,88
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4900010029/3513/6—5,92
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0900000025/3022/2—7,16
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-0900000026/3300/4—6,74
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900100222/2912/4—6,70
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4900000028/3406/11V5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20221825 nghìn €
24/07/20221825 nghìn €
26/10/20221850 nghìn €
19/06/202319150 nghìn €
19/12/202319200 nghìn €
04/06/202420225 nghìn €
19/12/202420225 nghìn €
16/06/202521225 nghìn €
21/12/202521225 nghìn €
19/03/202622300 nghìn €
19/05/202622300 nghìn €
23/09/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Nkufo Academy SportsFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2026FC Baník Ostrava BNkufo Academy SportsCho mượn—
18/07/2024Nkufo Academy SportsFC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
29/06/2024FC Sellier & Bellot VlašimNkufo Academy SportsCho mượn—
20/02/2023Nkufo Academy SportsFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/12/2022AC OuluNkufo Academy SportsCho mượn—
31/03/2022Nkufo Academy SportsAC OuluChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com