
Raymond Roan Nogha
Raymond Roan Nogha là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Tiểu sử Raymond Roan Nogha
Raymond Roan Nogha là tiền vệ của câu lạc bộ FC Baník Ostrava, mang quốc tịch Cameroon, 22 tuổi, cao 185 cm và nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với 934 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 5,91. Tại VĐQG Séc, cầu thủ đã ra sân 10 trận và kiến tạo 1 lần, còn ở Cúp Séc là 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nkufo Academy Sports đến FC Baník Ostrava vào ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 934 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 60% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/381 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/42 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 5/8 | V | 6,42 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 3 | 3/5 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 3/4 | V | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 2 | 9/11 | — | 6,81 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 3/6 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/2 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 6/11 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Nkufo Academy Sports | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Baník Ostrava B | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Nkufo Academy Sports | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Nkufo Academy Sports | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | AC Oulu | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | Nkufo Academy Sports | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |