Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayane Doucoure

AubagneHậu vệFRA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rayane Doucoure là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—754550001085%60%103,71

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 3,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/273 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/38 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayane Doucoure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1900000071/7803/3——
04/10/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 1-3900000251/5812/4—6,10
27/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-19000000—0——6,60
19/09/2026National Pháp@ FC RouenB 0-1900000069/7803/4—6,30
12/09/2026National Phápvs ConcarneauB 1-2790000034/4825/8——
05/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-011001000/100/1—7,00
21/08/2026National Pháp@ CaenB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026National Phápvs BastiaB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026National Phápvs Thionville FCB 0-35000008/1001/3V—

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/202423200 nghìn €
03/12/202423200 nghìn €
01/06/202524150 nghìn €
10/12/202524100 nghìn €
25/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Red Star FC 93AubagneChuyển nhượng—
29/02/2024Red Star FC BRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2023Bordeaux BRed Star FC BChuyển nhượng—
30/06/2022Guingamp BBordeaux BChuyển nhượng—
14/07/2021Stade Rennais IIGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Jeunesse Aubervilliers JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/11/2014Red Star FC JugendAS Jeunesse Aubervilliers JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com