Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayane Bounida

AFC AjaxTiền vệMAR
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Rayane Bounida là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—108000000%—006,77
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayane Bounida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-28000000/10——6,77
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthB 1-635000013/301/1—6,31
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 0-2200010210/1100/2—6,60
24/05/2026Eredivisievs FC UtrechtH 0-0dự bị00000—0———
21/05/2026Eredivisievs GroningenT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-021001025/911/2—6,85
10/05/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2170121210/1301/4—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202519800 nghìn €
08/06/202519800 nghìn €
01/12/2025191,5 triệu €
10/03/2026205,0 triệu €
27/05/2026205,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
19/01/2025Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2023AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2022Anderlecht YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2013Oud-Heverlee Leuven YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com