
Rayane Aabid
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rayane Aabid là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.
Tiểu sử Rayane Aabid
Rayane Aabid là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Renaissance de Berkane, mang quốc tịch France và 34 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận với tổng 82 phút thi đấu tại The Botola Pro. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2021. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 425 nghìn € |
| 26/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực39