
Rayan Vitor Simplício Rocha
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị
Rayan Vitor Simplício Rocha là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.037Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 68% | 47% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 119 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 71% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | — | 0 | 0 | 7,73 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 289 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 92% | 59% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/129 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/78 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/97 (92%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 5/6 | — | 6,82 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 23/28 | 1 | 6/13 | — | 6,97 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/6 | — | 5,87 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 2/7 | — | 6,26 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 8,05 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 6/10 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 1 | 4/6 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/23 | 1 | 8/13 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 16 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 17 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 17 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 17 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 18 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 18 | 13,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 18 | 14,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 19 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 60,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực52