
Rayan Slimani
Tiền vệFRA
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Rayan Slimani là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 2 | 2/3 | — | 7,16 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 6/9 | — | 6,74 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 22/03/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/42 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Free Player | Trở lại | — |
| 17/09/2025 | Red Star FC 93 | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star FC B | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star FC U19 | Red Star FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star FC U17 | Red Star FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star FC Jugend | Red Star FC U17 | Chuyển nhượng | — |