Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayan Senhadji

Tobol KostanaiHậu vệALG
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Rayan Senhadji là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Tobol Kostanai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—11762520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 625 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayan Senhadji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-29000000—0——6,30
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-39000000—0——5,90
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK PanevezysH 1-110500000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK PanevezysH 1-19000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619150 nghìn €
19/03/201719100 nghìn €
14/06/201720150 nghìn €
15/05/201820150 nghìn €
07/01/201921150 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
05/01/202022150 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
16/06/202124100 nghìn €
01/01/202224100 nghìn €
19/06/202225100 nghìn €
04/06/202325100 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
19/03/202426500 nghìn €
03/06/202426900 nghìn €
11/12/202427800 nghìn €
03/06/202527700 nghìn €
22/12/202528900 nghìn €
17/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/06/2026Sumgayit FKTobol KostanaiChuyển nhượng—
22/07/2025Fakel VoronezhSumgayit FKChuyển nhượng—
14/01/2024FK Levski KrumovgradFakel VoronezhHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
13/07/2023Pirin BlagoevgradFK Levski KrumovgradHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/01/2023JS kabyliePirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2022JammerbugtJS kabylieChuyển nhượng—
31/12/2021Free playerJammerbugtChuyển nhượng—
30/06/2021PFK MontanaFree playerTrở lại—
31/08/2020SochauxPFK MontanaChuyển nhượng—
29/06/2020Avenir Sportif BeziersSochauxCho mượn—
09/01/2020SochauxAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2016Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2015Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2014SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AS Saint-Priest JugendSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh77
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com