
Rayan Senhadji là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 7 | 625 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 625 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Panevezys | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Panevezys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Sumgayit FK | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Fakel Voronezh | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | FK Levski Krumovgrad | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 13/07/2023 | Pirin Blagoevgrad | FK Levski Krumovgrad | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/01/2023 | JS kabylie | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jammerbugt | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PFK Montana | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Sochaux | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Avenir Sportif Beziers | Sochaux | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Sochaux | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Saint-Priest Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh77
- Thể lực58