
Rayan·Buifrahi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Tiểu sử Rayan·Buifrahi
Rayan·Buifrahi là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Eindhoven, quốc tịch Belgium, hiện 21 tuổi. Sinh ngày 13/03/2005, cầu thủ cao 170 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 433 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, từ Club Nxt đến FC Eindhoven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
523Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 523 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/169 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/96 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 11/16 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 7/13 | — | 5,79 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 22/28 | 1 | 5/11 | V | 8,10 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 5 | 9/16 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/27 | 3 | 12/23 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 6/15 | V | 6,16 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Club Nxt | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | MVV Maastricht | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | KV Oostende U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KV Oostende Youth | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Brugge Youth | KV Oostende Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực45