
Rayan Bamba là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 471 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 47% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/232 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 2/7 | V | 5,56 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 5/11 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 3 | 4/6 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 5 | 7/14 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/10 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 6/12 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Stade Rennais FC | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nancy | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Stade Rennais FC | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Concarneau | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Stade Rennais FC | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montrouge FC 92 U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montrouge FC 92 Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực36