Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ray Sandoval

CiencianoTiền vệPER
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ray Sandoval là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—13747410116385%50%106,61
Copa Sudamericana2026—401070002050%0%016,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/128 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/60 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ray Sandoval · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-045003028/903/7—6,09
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0600031217/1802/3—7,07
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1dự bị00000—0———
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-27000003/301/2—6,28
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-39400000—0—Đ5,50
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-245111127/1003/8—8,03
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-24000011/101/2—6,45
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5680011012/1305/7—6,07
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201519150 nghìn €
28/09/201520250 nghìn €
27/12/201520300 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
12/12/201621350 nghìn €
22/02/201722400 nghìn €
21/06/201722400 nghìn €
28/12/201722450 nghìn €
09/04/201823500 nghìn €
22/08/2018231,0 triệu €
07/02/2019231,0 triệu €
12/08/2019241,0 triệu €
09/01/202024600 nghìn €
14/02/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
08/12/202025350 nghìn €
19/05/202126350 nghìn €
21/11/202126350 nghìn €
31/05/202227425 nghìn €
21/11/202227475 nghìn €
10/04/202328600 nghìn €
01/06/202328600 nghìn €
19/11/202328550 nghìn €
27/05/202429450 nghìn €
06/11/202429400 nghìn €
11/06/202530350 nghìn €
05/11/202530325 nghìn €
04/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com