Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rawy Rodriguez

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rawy Rodriguez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.

Tiểu sử Rawy Rodriguez

Rawy Rodriguez là hậu vệ của Municipal Pérez Zeledón, 23 tuổi, mang quốc tịch Costa Rica và sinh ngày 22/01/2003. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Costa Rica Primera Division, cầu thủ có 4 trận với 171 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, từ AD Carmelita đến Municipal Pérez Zeledón.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—5326100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20201750 nghìn €
19/07/20221950 nghìn €
06/12/202219175 nghìn €
04/06/202320150 nghìn €
13/03/202421150 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
19/12/202421150 nghìn €
11/06/202522175 nghìn €
29/12/202522175 nghìn €
28/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD CarmelitaMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
29/06/2026Municipal Pérez ZeledónAD CarmelitaCho mượn—
05/01/2025AD CarmelitaMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
30/12/2024Puntarenas FCAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2024AD CarmelitaPuntarenas FCChuyển nhượng—
29/06/2024Municipal GreciaAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2023AD CarmelitaMunicipal GreciaChuyển nhượng—
29/06/2023CS HeredianoAD CarmelitaCho mượn—
31/12/2021AD CarmelitaCS HeredianoChuyển nhượng—
30/12/2021AD GuanacastecaAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2021AD CarmelitaAD GuanacastecaChuyển nhượng—
31/12/2020AD Carmelita IIAD CarmelitaChuyển nhượng—
30/12/2020Municipal GreciaAD Carmelita IICho mượn—
08/07/2020AD Carmelita IIMunicipal GreciaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com