
Ravil Tagir là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 422 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 93% | 61% | 1 | 0 | 7,13 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 54% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/252 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/180 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/121 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Arkadag FK | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 2 | 2/2 | — | 7,47 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 3/7 | — | 6,95 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gol Gohar FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 96/101 | 0 | 0/2 | — | 7,44 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 1/1 | — | 7,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 3/7 | — | 7,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 62/63 | 0 | 3/4 | V | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 16 | 700 nghìn € |
| 03/02/2020 | 16 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 16 | 1,2 triệu € |
| 26/08/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 17 | 2,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 18 | 1,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 19 | 1,6 triệu € |
| 03/11/2022 | 19 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2024 | KVC Westerlo | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Altinordu | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 3.01M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | AltinorduU17 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực53