Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ravil Tagir

Al-Jazira(UAE)Hậu vệTUR
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ravil Tagir là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—554220012193%61%107,13
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700001096%54%007,12
Cúp C2 châu Á2026-2027—221100002095%25%007,22
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/252 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/180 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/121 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ravil Tagir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Arkadag FKT 2-1200010120/2011/2—7,00
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-SharjahH 0-0900000052/5411/2—6,95
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-0900000068/7122/2—7,47
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 1-0900010053/5503/7—6,95
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Gol Gohar FCH 0-0900010296/10100/2—7,44
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 1-1900000062/6601/1—6,70
05/09/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliT 3-1620011031/350——6,69
29/08/2026VĐQG UAEvs AjmanT 3-0900000052/5611/1—7,47
23/08/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahT 2-0900000028/3213/7—7,45
16/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-0900110162/6303/4V7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201916100 nghìn €
15/10/201916700 nghìn €
03/02/2020161,4 triệu €
07/04/2020161,2 triệu €
26/08/2020172,0 triệu €
11/10/2020173,0 triệu €
22/12/2020173,0 triệu €
15/03/2021172,7 triệu €
20/05/2021182,5 triệu €
11/10/2021182,5 triệu €
03/01/2022182,0 triệu €
30/03/2022181,9 triệu €
31/05/2022191,6 triệu €
03/11/2022191,6 triệu €
08/06/2023202,5 triệu €
18/12/2023202,2 triệu €
03/06/2024212,2 triệu €
17/11/2024212,2 triệu €
28/05/2025222,0 triệu €
27/11/2025222,0 triệu €
25/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024Başakşehir Futbol KulübüAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2024KVC WesterloBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
30/06/2022Başakşehir Futbol KulübüKVC WesterloChuyển nhượng—
30/09/2020AltinorduBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 3.01M €3,0 triệu €
30/06/2019AltinorduU17AltinorduChuyển nhượng—
30/06/2018Altinordu U16AltinorduU17Chuyển nhượng—
30/06/2017Altinordu FK YouthAltinordu U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com