Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ravil Netfullin

Fakel VoronezhTiền vệRUS
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ravil Netfullin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
882Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10876110013378%47%006,46
Cúp Nga2026-2027—4212100000——001,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/287 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/38 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/61 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 1,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ravil Netfullin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1450011013/1511/1—6,53
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5220000217/2112/2—6,16
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-190000006/1412/5—6,16
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-2901052118/2835/12—7,38
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1900010014/1923/7—6,38
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0640000020/2100/4—6,66
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-27700000—0——6,00
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1900010019/2745/9—6,28
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0900020042/5422/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20111825 nghìn €
15/01/20121850 nghìn €
13/07/201219100 nghìn €
12/01/201319400 nghìn €
18/06/201320400 nghìn €
30/06/201623100 nghìn €
27/12/201623200 nghìn €
31/05/201724400 nghìn €
05/06/201825500 nghìn €
19/12/201825500 nghìn €
13/06/201926500 nghìn €
22/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027400 nghìn €
28/12/202027500 nghìn €
23/05/202128500 nghìn €
06/12/202128550 nghìn €
29/05/202229600 nghìn €
20/11/202229500 nghìn €
13/06/202330400 nghìn €
29/11/202330400 nghìn €
13/06/202431500 nghìn €
03/12/202431600 nghìn €
01/06/202532500 nghìn €
02/12/202532500 nghìn €
24/05/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Torpedo MoscowFakel VoronezhChuyển nhượng—
01/07/2024KhimkiTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Torpedo MoscowKhimkiChuyển nhượng—
09/01/2020KhimkiTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2018FC Avangard KurskKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2017Shinnik YaroslavlFC Avangard KurskChuyển nhượng—
30/06/2016Solyaris Moskau (-2017)Shinnik YaroslavlChuyển nhượng—
20/08/2014CSKA Moscow ReservesSolyaris Moskau (-2017)Chuyển nhượng—
29/06/2014Fakel VoronezhCSKA Moscow ReservesCho mượn—
30/06/2013CSKA Moscow ReservesFakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2010FC Moscow (-2010)CSKA Moscow ReservesHết hạn mượn 0.0075M €7 nghìn €
31/12/2009FC Moscow U19 (-2010)FC Moscow (-2010)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com