Ravalino Junte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Quick Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 367 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | B 2-3 | 63 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật52
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực46