
Raulo vidal là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo AD San Carlos.
Tiểu sử Raulo vidal
Raulo vidal là tiền đạo của AD San Carlos, quốc tịch Mexico, 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này đã ra sân 6 trận với 138 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ AD Municipal Liberia về AD San Carlos. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 175 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 228 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/03/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Municipal Liberia | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AD San Carlos | AD Municipal Liberia | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | AD Municipal Liberia | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puntarenas FC | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jacó Fútbol Club (- 2024) | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | Jacó Fútbol Club (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tepatitlan FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Club Necaxa II | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AD Municipal Liberia | Club Necaxa II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético Veracruz | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Atlético Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos de Soledad (- 2017) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Santos de Soledad (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Cruz Azul II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cruz Azul U20 | CD Cruz Azul II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Cruz Azul U17 | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Inter de Tehuacán | CD Cruz Azul U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực44