
Raul Zuniga là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 22/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 08/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 4/11 | — | 6,05 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 2,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Club Tijuana | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Club Tijuana | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Potros UAEM | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Potros UAEM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực39