
Raúl Torres là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.138Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1138Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.138 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 86% | 58% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.138 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/676 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/47 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/133 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 49/65 | 0 | 3/9 | — | 6,04 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/63 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 6/13 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/49 | 1 | 5/12 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 2 | 7/11 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 2 | 5/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 3 | 3/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 8/10 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 7/10 | V | 6,54 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/60 | 3 | 6/10 | V | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Venados FC Yucatán | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Alebrijes de Oaxaca | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 29/02/2024 | Mazatlan FC | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Queretaro FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tigres UANL | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Venados FC Yucatán | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Tigres UANL | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Cocula | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực42