
Raul Torrente Navarro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 4/6 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Dinamo Zagreb | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Granada CF | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Cartagena Mar Menor FC (-2024) | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực61