Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raul Șteau

Scolar ResitaTiền vệROU
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Raul Șteau là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Scolar Resita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—115910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raul Șteau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Corvinul HunedoaraB 2-35910000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201925 nghìn €
28/12/20201925 nghìn €
22/06/20212010 nghìn €
29/09/20212025 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
02/06/202221125 nghìn €
29/09/202221150 nghìn €
20/12/202221200 nghìn €
14/06/202322200 nghìn €
29/05/202423150 nghìn €
08/12/202423100 nghìn €
15/06/202524100 nghìn €
24/09/20252450 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
08/06/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS Muncitorul ResitaMinaur Baia MareChuyển nhượng—
17/10/2024Free playerCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
30/06/2024Gloria BuzauFree playerTrở lại—
25/01/2024Free playerGloria BuzauChuyển nhượng—
04/09/2023UTA AradFree playerTrở lại—
30/06/2022Gaz Metan MediasUTA AradChuyển nhượng—
06/09/2021SassuoloGaz Metan MediasChuyển nhượng—
29/06/2021AC MonopoliSassuoloCho mượn—
15/01/2021SassuoloAC MonopoliChuyển nhượng—
30/09/2020Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
30/06/2019Sassuolo Under 18Sassuolo U20Chuyển nhượng—
22/01/2019ACS Viitorul Cluj U19Sassuolo Under 18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com