
Raul Sandoval là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.
Tiểu sử Raul Sandoval
Raul Sandoval là hậu vệ của Mazatlan FC, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 18/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 850 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi Raul Sandoval chuyển từ CD Irapuato đến Mazatlan FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 5 | 9/14 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 5 | 5/10 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 2/6 | V | 6,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 5/12 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/6 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 2/6 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 56/61 | 3 | 6/11 | — | 7,24 |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Irapuato | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Necaxa | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queretaro FC | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Necaxa | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Tijuana U19 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Tijuana U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Tijuana U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Tijuana Jugend | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực29