
Raúl Sánchez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 37% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 4/15 | V | 6,16 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/30 | 2 | 5/11 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Necaxa | Castellon | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | Castellon | Necaxa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/08/2022 | UD Ibiza | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | CF Rayo Majadahonda | UD Ibiza | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 05/08/2021 | CD Leganés B | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CF Rayo Majadahonda | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | CD Leganés B | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Burgos CF | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | CD Leganés B | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Alcorcón B | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trival Valderas Alcorcón | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Trival Valderas U19 | Trival Valderas Alcorcón | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | EF Atlético Casarrubuelos | CF Trival Valderas U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực48