
Raúl Rangel
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Raúl Rangel là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Tiểu sử Raúl Rangel
Raúl Rangel là thủ môn người Mexico, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Club Deportivo Guadalajara. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 17 trận ra sân, 1518 phút thi đấu, 43 lần cứu thua và điểm trung bình 7,09. Giá trị thị trường được ghi là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/12/2021, từ Club Deportivo Tapatío sang Club Deportivo Guadalajara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.698Phút
49Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 38 | 9 | 22 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,28 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 438 | 8 | 4 | 4 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 2 | 6 | 95% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 7,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/324 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/109 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/138 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/69 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/68 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 7,61 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 15/21 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | — | — | 4,20 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 8,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 3 | 23/30 | 0 | — | — | 8,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 2/2 | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/09/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 6,5 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 164
- Chỉ số 260
- Chỉ số 465
- Chỉ số 367