
Raúl Pereira là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 444 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 54% | 0 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/141 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/5 | — | 5,70 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 6/12 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/2 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cadiz | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cadiz B | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cádiz CF U19 | Cadiz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Sanluqueno | Cádiz CF U19 | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Cádiz CF U19 | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Balon de Cadiz Youth | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |