
Raul Paula là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Tiểu sử Raul Paula
Raul Paula là tiền vệ của SV Wehen Wiesbaden, mang quốc tịch Germany và 22 tuổi, sinh ngày 25/01/2004. Cầu thủ có chiều cao 177 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức, cầu thủ ra sân 6 trận với 329 phút, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,40. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển đến từ NAC Breda ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 420 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 72% | 42% | 1 | 0 | 4,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/136 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 4/10 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/27 | 0 | 1/6 | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 13/19 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 4/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 6/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | NAC Breda | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | VfB Stuttgart II | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stuttgarter Kickers Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Böblingen Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực26