
Raúl Parra là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 2 | 2/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Estoril | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Eldense | Estoril | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Estoril | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Al-Mina'a SC | Estoril | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Estoril | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Cadiz CF | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mirandes | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Cadiz CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cádiz CF Mirandilla | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Guijuelo | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | RCD Mallorca B | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD La Almunia | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | EM El Olivar U19 | CD La Almunia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực55