Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Parra

ASK Bravo PublikumHậu vệESP
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Raúl Parra là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5013500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Parra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-2760010130/3922/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
06/01/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
29/12/202122150 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
28/12/202223300 nghìn €
12/06/202323300 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
14/11/202424275 nghìn €
26/03/202525200 nghìn €
23/06/202525200 nghìn €
08/12/202526200 nghìn €
07/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Johor Darul Ta'zim FCASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
31/08/2025EstorilJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
29/06/2025EldenseEstorilCho mượn—
31/12/2024EstorilEldenseChuyển nhượng—
30/12/2024Al-Mina'a SCEstorilCho mượn—
25/08/2024EstorilAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
06/08/2023Cadiz CFEstorilChuyển nhượng—
30/12/2022MirandesCadiz CFCho mượn—
03/08/2022Cadiz CFMirandesChuyển nhượng—
30/06/2022Cádiz CF MirandillaCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2021CD GuijueloCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
30/08/2020RCD Mallorca BCD GuijueloChuyển nhượng—
31/12/2018CD La AlmuniaRCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2018EM El Olivar U19CD La AlmuniaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com