
Raúl Martínez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 732 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 44% | 3 | 0 | 6,18 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 58% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/366 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 1/3 | — | 5,73 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 2/4 | V | 5,01 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 6/8 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 4 | 5/8 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/07/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực47