
Raul Marte là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
902Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 722 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 70% | 66% | 1 | 0 | 5,19 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/40 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Austria Lustenau | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Dornbirn | SC Austria Lustenau | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | SC Austria Lustenau | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Dornbirn | SC Austria Lustenau | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SC Austria Lustenau | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AKA Vorarlberg U18 | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Brederis Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực34