
Raúl López là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Tiểu sử Raúl López
Raúl López là hậu vệ người Mexico, hiện thi đấu cho Inter Toronto FC, 33 tuổi và sinh ngày 23/02/1993. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1336 phút, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,10. Trong số đó, 18 trận thuộc VĐQG Canada và 1 trận thuộc Canadian Championship. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.426Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1426Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 19 | 16 | 1.336 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 85% | 54% | 5 | 0 | 5,97 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 75% | 0 | 0 | 8,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.336 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 569/664 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/79 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/98 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/82 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 5 | 5/11 | — | 5,83 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 3/4 | — | 5,59 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 0/4 | V | 6,10 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 5 | 6/9 | V | 6,29 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/2 | V | 5,30 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 0/1 | V | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/09/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 2,3 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 2,3 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực39