Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raul Loaiza

Club Atlético LanúsTiền vệCOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Raul Loaiza là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raul Loaiza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621325 nghìn €
31/08/201622375 nghìn €
30/01/201722550 nghìn €
18/11/201723650 nghìn €
06/03/201823650 nghìn €
07/06/201824650 nghìn €
08/10/201824700 nghìn €
22/12/201824700 nghìn €
05/08/2019251,5 triệu €
04/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
07/02/2021261,0 triệu €
19/10/202127800 nghìn €
23/05/202227700 nghìn €
25/10/202228700 nghìn €
03/07/202329800 nghìn €
18/12/202329800 nghìn €
11/06/2024301,0 triệu €
12/12/2024301,0 triệu €
01/06/202530800 nghìn €
16/12/202531700 nghìn €
17/03/202631500 nghìn €
21/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/06/2022Defensa Y JusticiaClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
24/07/2019Atletico Nacional MedellinDefensa Y JusticiaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2019CA San LorenzoAtletico Nacional MedellinCho mượn—
31/12/2018Atletico Nacional MedellinCA San LorenzoChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
26/07/2017Patriotas FCAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2012Boyacá Patriotas U20Patriotas FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh68
  • Thể lực63
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com