
Raúl Lizoain là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Tiểu sử Raúl Lizoain
Raúl Lizoain là thủ môn người Tây Ban Nha, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Granada CF. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu, 27 lần cứu thua và điểm trung bình 6,93. Cao 186 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2017), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ Albacete Balompié SAD đến Granada CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
27Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 27 | 6 | 15 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/277 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/117 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 28/43 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 90 | 9 | 1 | 1 | 23/35 | 0 | — | — | 7,74 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | — | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 90 | 2 | 3 | 0 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 31/46 | 0 | — | — | 7,77 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 90 | 7 | 1 | 1 | 10/32 | 0 | — | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/12/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/05/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/09/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Albacete Balompié SAD | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Andorra CF | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Cartagena | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Andorra CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Mirandes | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Free player | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | AD Alcorcon | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2018 | UD Las Palmas | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 166
- Chỉ số 250
- Chỉ số 463
- Chỉ số 360