Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Dacosta Cerqueda

FC CartagenaTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Raúl Dacosta Cerqueda là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo FC Cartagena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8862121014476%45%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/150 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Dacosta Cerqueda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-0660010317/2302/5—7,20
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-152003105/902/3—6,70
08/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaT 1-0870030212/1904/9—7,50
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 4-163101126/1005/9—7,60
21/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 0-1890010016/2324/8—5,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaH 1-1881011212/1405/10—7,70
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaH 0-0900031436/3913/6V7,70
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasT 3-1860010111/1413/11——
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-024001002/300/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
29/12/202119100 nghìn €
28/06/202220100 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
25/03/202422250 nghìn €
23/06/202422250 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202523200 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
22/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Racing de FerrolFC CartagenaChuyển nhượng—
08/08/2025FC Barcelona AtlèticRacing de FerrolChuyển nhượng—
25/07/2024PonferradinaFC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
06/08/2023RCD Espanyol BPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2021Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
06/10/2020Real Madrid U19Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid YouthReal Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Celta Vigo YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com