Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Camacho

Tlaxcala FCTiền đạoMEX
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Raúl Camacho là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1175711005173%41%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/142 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/70 (41%)
Không chiến thắng / thua
15 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Camacho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-218001003/401/4—6,74
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-22000003/401/1—6,56
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1dự bị00000—0———
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-431000015/60——6,30
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-126000015/801/4—6,60
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-1560010210/1302/7—6,62
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-1680000010/1324/11—6,32
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3900010114/1702/6—6,19
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-256000009/1316/12—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202422600 nghìn €
25/05/202523600 nghìn €
21/12/202523700 nghìn €
13/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Leones Negros de la U. de G.Tlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2025Mazatlan FCLeones Negros de la U. de G.Chuyển nhượng—
30/06/2024Mazatlán FC U21Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2023Mazatlán FC U19Mazatlán FC U21Chuyển nhượng—
31/12/2021Pachuca U19Mazatlán FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Pachuca U17Pachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2018CF Pachuca JugendPachuca U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com