Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Albiol

Hậu vệESP
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Raúl Albiol là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Albiol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-3dự bị00000—0———
02/05/2026Serie Avs LecceB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie A@ ParmaB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Serie Avs GenoaB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Serie A@ AS RomaB 0-3dự bị00000—0———
05/04/2026Serie Avs TorinoB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie A@ ComoB 0-5900000118/1913/4—5,87
15/03/2026Serie Avs CagliariT 3-145010013/711/2—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 800 nghìn €2006: 2,5 triệu €2007: 10,0 triệu €2008: 9,0 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 9,0 triệu €2009: 9,0 triệu €2009: 12,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2010: 18,0 triệu €2010: 18,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2011: 15,0 triệu €2011: 12,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2017: 8,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20042026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200419800 nghìn €
06/02/2006202,5 triệu €
20/06/20072110,0 triệu €
03/02/2008229,0 triệu €
16/07/2008226,0 triệu €
20/07/2008229,0 triệu €
25/01/2009239,0 triệu €
21/07/20092312,0 triệu €
02/12/20092415,0 triệu €
11/04/20102418,0 triệu €
26/08/20102418,0 triệu €
09/12/20102515,0 triệu €
03/02/20112515,0 triệu €
28/07/20112512,0 triệu €
02/02/2012269,0 triệu €
06/08/2012269,0 triệu €
09/01/2013278,0 triệu €
11/06/2013278,0 triệu €
24/07/20132712,0 triệu €
06/01/20142812,0 triệu €
10/07/20142812,0 triệu €
07/11/20142910,0 triệu €
06/01/2015297,5 triệu €
30/06/2015297,5 triệu €
03/01/2016308,5 triệu €
14/07/2016308,5 triệu €
01/01/2017318,5 triệu €
07/06/2017318,0 triệu €
28/12/2017328,0 triệu €
06/06/2018328,0 triệu €
19/12/2018338,0 triệu €
05/06/2019335,0 triệu €
19/12/2019344,0 triệu €
07/04/2020343,2 triệu €
07/10/2020352,5 triệu €
04/01/2021352,5 triệu €
09/06/2021352,5 triệu €
29/12/2021362,5 triệu €
02/06/2022363,0 triệu €
06/11/2022373,0 triệu €
12/06/2023372,5 triệu €
21/12/2023382,5 triệu €
20/03/2024382,0 triệu €
06/06/2024381,5 triệu €
26/12/2024391,3 triệu €
08/06/2025391,0 triệu €
22/12/202540800 nghìn €
28/05/202640700 nghìn €
05/10/202641500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PisaFree playerTrở lại—
01/09/2025Free playerPisaChuyển nhượng—
30/06/2025Villarreal CFFree playerTrở lại—
03/07/2019NapoliVillarreal CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
20/07/2013Real MadridNapoliHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2009Valencia CFReal MadridHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2005GetafeValencia CFCho mượn—
01/07/2004Valencia CFGetafeChuyển nhượng—
30/06/2004Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2003Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2002Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com