
Raúl Albiol
Hậu vệESP
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Raúl Albiol là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A | vs Genoa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Como | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 15/03/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/02/2006 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/06/2007 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/07/2008 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/07/2008 | 22 | 9,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 23 | 9,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 24 | 15,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 24 | 18,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 24 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 25 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 25 | 15,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 26 | 9,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 26 | 9,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 27 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 27 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 28 | 12,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 29 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 29 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 30 | 8,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 8,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 31 | 8,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 31 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 32 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 32 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 33 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 33 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 34 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 35 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 36 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 36 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 37 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 37 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 38 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 38 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 38 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 39 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 40 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 40 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 41 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pisa | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2025 | Free player | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villarreal CF | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2019 | Napoli | Villarreal CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 20/07/2013 | Real Madrid | Napoli | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Valencia CF | Real Madrid | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2005 | Getafe | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 01/07/2004 | Valencia CF | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực56