Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ratthanakorn Maikami

Uthai Thani ForestTiền vệTHA
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ratthanakorn Maikami là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554490004176%54%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/121 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ratthanakorn Maikami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900010029/3922/4—6,32
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2890011021/2801/6V6,07
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1900000015/1756/9—6,13
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2900010216/2144/7—6,42
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1900010112/1644/5—6,40
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-0dự bị00000—0———
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1dự bị00000—0———
20/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp FA Tháivs Ayutthaya UnitedT 5-0dự bị00000—0———
13/05/2026Cúp Shopeevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20161825 nghìn €
23/02/20171975 nghìn €
02/07/20171975 nghìn €
11/02/201820125 nghìn €
02/07/201820150 nghìn €
20/02/201921200 nghìn €
11/03/202022300 nghìn €
24/01/202123300 nghìn €
09/01/202224300 nghìn €
14/08/202224350 nghìn €
22/01/202325300 nghìn €
24/09/202325300 nghìn €
25/02/202426300 nghìn €
25/08/202426250 nghìn €
01/05/202527200 nghìn €
21/12/202527200 nghìn €
14/05/202628200 nghìn €
22/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Buriram UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
31/12/2015Buriram United U21Buriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com