
Ratchanat Aranpiroj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 162 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/87 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 32/35 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 2/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 6/9 | — | 7,03 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 4/4 | — | 6,37 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực44