Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ratchanat Aranpiroj

Sukhothai FCTiền vệTHA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ratchanat Aranpiroj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—411621111193%60%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/87 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ratchanat Aranpiroj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 5-1731111332/3513/6—7,70
09/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-6450000032/3312/2—6,53
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-118000009/100——6,29
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 1-326000018/901/2—5,85
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1450010218/2106/9—7,03
24/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-28002003/300/2—6,12
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedH 1-1700000021/2224/4—6,37
03/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 0-2820020116/2113/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20182125 nghìn €
02/07/20182250 nghìn €
20/02/20192275 nghìn €
11/03/20202375 nghìn €
24/01/20212475 nghìn €
09/01/202225150 nghìn €
14/08/202226150 nghìn €
22/01/202326150 nghìn €
24/09/202327150 nghìn €
25/02/202427125 nghìn €
25/08/202428100 nghìn €
01/05/20252875 nghìn €
21/12/20252975 nghìn €
14/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com