
Rasul Gystarov
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rasul Gystarov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 13 | 6 | 506 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 506 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/03/2026 | 22 | — |
| 22/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Volna Nizhegorodskaya | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | FC Ufa | Volna Nizhegorodskaya | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2024 | FC Murom | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Chernomorets Novorossijsk | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | SKA Rostov-on-Don | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Viktor Ponedelnik Football Akademia U19 | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |