
Rassoul Ndiaye
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Rassoul Ndiaye là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 407 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/186 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/41 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 3/12 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 34/41 | 2 | 6/11 | V | 7,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/21 | 0 | 0/4 | — | 7,16 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 3 | 6/11 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 45/57 | 4 | 8/13 | — | 6,03 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 2/4 | — | 6,55 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 5 | 7/13 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 17 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 13/08/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 18 | 650 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2023 | Sochaux | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SochauxU17 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Besançon Jugend | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực48