
Rasmus Wiedesheim-Paul là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orebro SK.
Tiểu sử Rasmus Wiedesheim-Paul
Rasmus Wiedesheim-Paul là tiền đạo người Sweden, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Orebro SK. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 08/02/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 và thi đấu tổng cộng 1162 phút. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc chuyển từ Roda JC đến Orebro SK vào ngày 06/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.226Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 13 | 13 | 1.136 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/11/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Roda JC | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Halmstads | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | IK Oddevold | Halmstads | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Halmstads | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Rosenborg | Halmstads | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 03/08/2023 | Ham-Kam | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Rosenborg | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Helsingborg | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Rosenborg | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Mjallby AIF | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 15/03/2022 | Rosenborg | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Halmstads | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/11/2018 | IFK Varnamo | Halmstads | Cho mượn | — |
| 14/07/2018 | Halmstads | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Landskrona BoIS | Halmstads | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Halmstads | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Halmstads BK U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy65
- Sức mạnh28
- Thể lực41