
Rasmus Nicolaisen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 94% | 62% | 1 | 0 | 6,95 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/194 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/169 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 4/6 | — | 6,91 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/55 | 0 | 4/6 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 1 | 9/15 | V | 6,55 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/54 | 1 | 5/8 | — | 6,99 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/6 | — | 6,67 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 5/6 | — | 6,85 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 2 | 5/10 | V | 6,31 |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 3 | 6/7 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2021 | Midtjylland | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.538M € | 538 nghìn € |
| 29/06/2021 | Portsmouth | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Midtjylland | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực65