Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Karjalainen

AC OuluTiền đạoFIN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rasmus Karjalainen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.391Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
26/61Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—28282.3911134612666%39%006,80
Finland Liiga Cup——6631841100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.391 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
26/61
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
19

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/526 (66%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
27/136 (19%)
Chuyền dài chính xác
17/55 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/154 (39%)
Không chiến thắng / thua
25 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 59
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
390
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Karjalainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-169102202/412/7—7,78
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4900110311/1201/4—7,19
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-071000008/1101/7—6,18
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1900000116/2502/5—5,61
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2900010215/2012/3—6,37
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1740031114/2000/2—6,09
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0900021015/2215/10—6,21
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-084001019/1301/4—6,22
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-375206307/1003/7—8,02
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1900020010/1201/5—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20161925 nghìn €
12/06/20162025 nghìn €
27/10/20162025 nghìn €
24/03/20172025 nghìn €
24/06/20172150 nghìn €
27/10/201721150 nghìn €
24/04/201822150 nghìn €
22/10/201822300 nghìn €
03/04/201923350 nghìn €
17/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
09/12/202024350 nghìn €
08/06/202125250 nghìn €
28/12/202125250 nghìn €
23/06/202226200 nghìn €
24/07/202226200 nghìn €
26/10/202226300 nghìn €
06/04/202327300 nghìn €
27/07/202327250 nghìn €
23/11/202327250 nghìn €
09/05/202428250 nghìn €
05/09/202428250 nghìn €
27/11/202428250 nghìn €
04/05/202529250 nghìn €
01/09/202529300 nghìn €
19/11/202529300 nghìn €
14/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com