Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasim Bulic

MSV DuisburgTiền vệGER
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Rasim Bulic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10108761027386%48%206,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001084%55%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/381 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
13
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/76 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasim Bulic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1900000018/2825/8V6,15
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2901022150/5425/7—7,20
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900100219/2727/11—6,40
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-1900010165/7300/6—6,25
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1660010043/4623/5V6,05
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2900000014/1900/3—6,10
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1900110124/2812/5—6,75
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-0900010040/4135/12—7,50
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3900010127/3235/9—6,48
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2900011126/2800/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191850 nghìn €
05/02/20201950 nghìn €
10/09/20201950 nghìn €
19/01/20212050 nghìn €
13/06/202120100 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
27/06/202221125 nghìn €
18/12/202222125 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
18/10/202322225 nghìn €
27/12/202323325 nghìn €
10/06/202423450 nghìn €
18/12/202424450 nghìn €
18/06/202524400 nghìn €
22/12/202525450 nghìn €
28/05/202625500 nghìn €
08/10/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Jahn RegensburgMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2023Mainz IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
11/01/20221. FC SaarbrückenMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2019Kickers Offenbach U191. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2018Offenbacher SC Rosenhöhe U19Kickers Offenbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Offenbacher SC Rosenhöhe U17Offenbacher SC Rosenhöhe U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com