
Rashir Parkins là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 389 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 86% | 43% | 2 | 0 | 6,26 |
| Supercopa de Costa Rica | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/133 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/10 | V | 5,78 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 51/55 | 3 | 4/8 | — | 7,13 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 6/10 | V | 5,80 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Puntarenas FC | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | LD Alajuelense | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Municipal Pérez Zeledón | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | LD Alajuelense | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sporting FC | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | LD Alajuelense | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Moravia FCM | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | LD Alajuelense | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | FC Moravia FCM | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Limón FC (- 2021) | FC Moravia FCM | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hapoel Beer Sheva U19 | Limón FC (- 2021) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Limón FC (- 2021) | Hapoel Beer Sheva U19 | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 07/07/2018 | Limón FC Reserves | Limón FC (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực39