Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rashid Nuhu

OmahaThủ môn
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rashid Nuhu là thủ môn 30 tuổi, hiện khoác áo Omaha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
31Cứu thua
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—15151.3503121282%100%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
6/8
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/343 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/89 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rashid Nuhu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-29020017/170——6,19
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1dự bị000—0———
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-19030018/260——6,84
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-1dự bị000—0———
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-19041024/240——7,73
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-19020038/4601/1—6,75
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-19011014/1401/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20192350 nghìn €
09/04/202125100 nghìn €
24/11/202125150 nghìn €
09/06/202226150 nghìn €
28/11/202226175 nghìn €
18/05/202327175 nghìn €
28/11/202327175 nghìn €
27/05/202428175 nghìn €
29/10/202428175 nghìn €
07/05/202529150 nghìn €
24/11/202529150 nghìn €
29/04/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2020New York Red Bulls BOmahaChuyển nhượng—
05/05/2019Free playerNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
28/02/2019New York Red BullsFree playerTrở lại—
13/01/2019Fordham Rams (Fordham University)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull New York U-23Fordham Rams (Fordham University)Cho mượn—
30/04/2018Fordham Rams (Fordham University)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2016Westchester FlamesFordham Rams (Fordham University)Cho mượn—
30/04/2016Fordham Rams (Fordham University)Westchester FlamesChuyển nhượng—
31/07/2015Dover United Youth Soccer ClubFordham Rams (Fordham University)Chuyển nhượng—
30/06/2011Right to Dream AcademyDover United Youth Soccer ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com