Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rashid Magomedov

Arsenal TulaTiền đạoRUS
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rashid Magomedov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.036Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—131194641000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 946 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821150 nghìn €
19/12/201821225 nghìn €
13/06/201922250 nghìn €
11/09/201922200 nghìn €
22/12/201922200 nghìn €
28/06/202023200 nghìn €
28/12/202023200 nghìn €
27/06/202124225 nghìn €
02/12/202124225 nghìn €
12/06/202225225 nghìn €
01/12/202225275 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
20/11/202326175 nghìn €
13/06/202427150 nghìn €
03/12/202427150 nghìn €
01/06/202528200 nghìn €
17/09/202528300 nghìn €
02/12/202528400 nghìn €
24/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Neftekhimik NizhnekamskArsenal TulaChuyển nhượng—
21/02/2024Rotor VolgogradNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2023FK Forte TaganrogRotor VolgogradChuyển nhượng—
05/09/2021Legion DynamoFK Forte TaganrogChuyển nhượng—
30/06/2018Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Legion DynamoChuyển nhượng—
29/06/2018Legion DynamoAnzhi 2 Makhachkala (-2018)Cho mượn—
31/12/2017Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Legion DynamoChuyển nhượng—
30/06/2017Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2014FK Anzhi U19Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com