
Rashid Ali là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Tiểu sử Rashid Ali
Rashid Ali là thủ môn của câu lạc bộ Khor Fakkan SSC, quốc tịch United Arab Emirates, 36 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 50 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Wahda(UAE) sang Khor Fakkan SSC ngày 09/07/2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/11/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 33 | — |
| 30/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Al Wahda(UAE) | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Al-Wasl SC | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 237
- Chỉ số 454
- Chỉ số 347