
Rashad Muhammed là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Adanaspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/09/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 25/07/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Free player | Türkischer SV Singen | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Free player | FK Sparta Sarpsborg | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Al-Jandal | Magusa Türk Gücü | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Adanaspor | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Sakaryaspor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Ankara Keciorengucu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Sarpsborg 08 | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Erzurumspor FK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Sarpsborg 08 | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Florø SK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2016 | Free player | Florø SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Union Royale Namur | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | KFC Eppegem | Union Royale Namur | Chuyển nhượng | — |