
Rash Rahim Ibrahim
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Rash Rahim Ibrahim là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
407Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 278 | 4 | 0 | 0 | 11 | 5 | 90% | 39% | 0 | 0 | 7,49 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 29% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/117 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/15 | — | 5,60 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 82 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/22 | 1 | 4/11 | — | 9,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/10 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 3/9 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,08 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/26 | 1 | 4/9 | — | 8,10 |