Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasel Hossain

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rasel Hossain là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—339000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasel Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubB 0-34500000—0—V5,55
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 6-09000000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 2-29000000—0—V—
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 2-09000000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 7-19000000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-29000000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 0-19000000—0—V—
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 0-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212610 nghìn €
15/04/20222725 nghìn €
09/08/20222725 nghìn €
15/12/20222725 nghìn €
20/02/20232825 nghìn €
27/07/20232825 nghìn €
29/11/20232825 nghìn €
24/06/20242925 nghìn €
20/10/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Free playerChattogram City Chuyển nhượng—
18/08/2024Bangladesh Police ClubFakirapool Young Men's ClubChuyển nhượng—
24/11/2021Agrani Bank Bangladesh Police ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com